
NGÀY VIẾT:
30/08/2026
MẤT MÁT & TANG THƯƠNG
Những mất mát và tang thương khó gọi tên

TÁC GIẢ:
Trang

Có những mất mát không có tang lễ.
Không ai gửi lời chia buồn. Không có bàn thờ, vòng hoa, hay một ngày chính thức đánh dấu rằng điều gì đó đã kết thúc. Một người cha sau tai biến vẫn sống đó, nhưng không còn là người cha trước đây. Một cuộc chia tay kết thúc trong lặng lẽ, không ai biết để hỏi han. Một người mẹ bắt đầu đau buồn từ lúc biết con mình mắc bệnh nặng, dù đứa trẻ vẫn ở cạnh mỗi ngày. Cả một cộng đồng cùng đi qua năm tháng dịch bệnh, mất việc, bất an kéo dài, mà không biết gọi tên cảm giác ấy là gì.
Những mất mát và tang thương này mơ hồ hơn, kéo dài hơn, hoặc không được xã hội công nhận, khiến nhiều người tự hỏi liệu mình có đang "quá nhạy cảm". Nhưng điều họ cần trước tiên không phải là cố hết buồn, mà là có ngôn ngữ để gọi đúng tên điều mình đang trải qua.
Có những mất mát mơ hồ (Ambiguous Loss)
Cuối những năm 1970, khi còn là nghiên cứu sinh, nhà trị liệu gia đình Pauline Boss được tiếp cận dữ liệu về các gia đình có chồng, con là quân nhân Mỹ mất tích (MIA) trong chiến tranh Việt Nam. Gia đình họ không có cách nào để biết rằng người thân của mình còn sống hay đã chết. Bà nhận ra: chính trạng thái lấp lửng ấy — dao động mãi giữa hy vọng và tang thương — mới là vết thương thật sự. Đến những năm 1980, bà mở rộng nghiên cứu sang một nhóm khác: gia đình có cựu chiến binh mắc Alzheimer. Từ hai hướng nghiên cứu này, Boss đúc kết thành khái niệm mất mát mơ hồ (ambiguous loss), với hai dạng:
- Ra đi mà chưa kịp nói lời từ biệt (vắng mặt về thể chất, nhưng vẫn còn hiện diện trong tâm trí người ở lại): người đó không còn ở đó, nhưng không ai chắc chắn được điều gì. Cả nhà vẫn tiếp tục chờ đợi, hy vọng, canh cánh không yên. Đây là trường hợp của các gia đình có người thân mất tích, nhưng cũng rất gần với đời sống thường ngày: một người biệt tăm nhiều năm không tin tức, một người đang bị giam giữ, hay một cuộc ly thân kéo dài mà không ai chịu nói dứt khoát.
- Nói lời từ biệt mà người vẫn chưa thật sự rời đi (người vẫn hiện diện về thể chất, nhưng đã vắng mặt về tâm trí) người đó vẫn ngồi đó, vẫn thở, nhưng không còn là "người mình từng biết" do sa sút trí tuệ, Alzheimer, đổi khác sau tai biến, sang chấn hoặc nghiện chất, hay một mối quan hệ đã nguội lạnh dù hai người vẫn sống chung một nhà.
Cả hai dạng đều khó khăn theo cách riêng, vì chúng thiếu đi một điều con người rất cần để bắt đầu thích nghi: một ranh giới rõ ràng, để biết chắc mình đang đứng ở đâu.
Ở Việt Nam, cả hai dạng đều hiện diện rất gần đời sống nhiều gia đình. Một người con mất tích từ nhỏ, biệt tăm suốt hai mươi năm không một cuộc gọi, cha mẹ vẫn để phần cơm mỗi tối, không dám dọn căn phòng cũ (dạng 1). Một người bà vẫn ngồi đó trong mâm cơm mỗi bữa, nhưng đã quên mất tên đứa cháu đang xúc cơm cho mình (dạng 2).
Có những tang thương không được nhìn nhận đầy đủ (Disenfranchised Grief)
Năm 1989, nhà nghiên cứu Kenneth Doka nhận thấy một khoảng trống lớn trong các lý thuyết về tang thương lúc bấy giờ: chúng chỉ nói về những mất mát được xã hội thừa nhận công khai — có tang lễ, có vòng hoa, có ngày nghỉ phép. Ông đặt tên cho phần còn lại — những nỗi đau bị bỏ ngoài "luật chơi" xã hội của tang thương — là tang thương không được công nhận (disenfranchised grief).
Doka chỉ ra ba tình huống dễ dẫn đến dạng tang thương này:
khi mối quan hệ không được xã hội thừa nhận rộng rãi (một mối tình không chính thức, một người bạn thân, một số mối quan hệ đồng giới chưa được gia đình công khai chấp nhận);
khi bản thân mất mát không được xem là đủ lớn (sảy thai, hiếm muộn, mất thú cưng, mất một mối quan hệ chưa từng "chính thức", bị cắt liên lạc với người thân);
và khi người tang thương không được nhìn nhận là có quyền đau buồn (trẻ nhỏ, người có khuyết tật trí tuệ, người cao tuổi).
Khi một mất mát không được công nhận, con người thường không chỉ đau vì chính mất mát ấy, mà còn đau vì cảm giác mình không được phép đau buồn.
Trong văn hoá Việt, dạng tang thương này đôi khi ẩn dưới những câu nói tưởng như vô hại: "Ly hôn thì cũng nhẹ nhõm rồi, buồn gì nữa"; "Con thú cưng thôi mà, mua con khác là được"; "Trẻ con thì nhớ nhung được bao lâu". Mỗi câu nói như vậy, dù không cố ý, đều ngầm gửi đi một thông điệp: nỗi đau của người đó không đủ quan trọng để được lắng nghe.
Có những đau buồn đến trước cả khi mất mát thực sự diễn ra (Anticipatory Grief)
Khái niệm này lần đầu xuất hiện năm 1944, trong một bài báo kinh điển của bác sĩ tâm thần Erich Lindemann tại bệnh viện Massachusetts General. Quan sát các gia đình quân nhân Mỹ trong Thế chiến II, ông nhận thấy một điều bất ngờ: nhiều người vợ đã "đau buồn trước" đến mức khi chồng họ trở về an toàn, họ lại thấy xa lạ, thậm chí khó đón nhận sự trở về đó — vì họ đã âm thầm buông bỏ từ rất lâu, như một cách tự bảo vệ mình trước viễn cảnh tồi tệ nhất. Ông gọi đây là đau buồn trước (anticipatory grief).
Nó thường xuất hiện khi con người biết rằng một mất mát lớn có khả năng sẽ xảy ra:
một chẩn đoán ung thư
người thân bước vào giai đoạn cuối đời
một cuộc ly hôn dần trở nên không thể cứu vãn
một gia đình chuẩn bị di cư xa quê hương
Anticipatory grief đôi khi khiến con người cảm thấy tội lỗi: “Tại sao mình lại nghĩ tới chuyện mất họ khi họ vẫn còn đây?”
Nhưng thực ra, đây là một phản ứng khá tự nhiên khi con người đối diện với sự bất định và khả năng mất mát.
Nhiều gia đình Việt trải qua điều này rất rõ khi chăm người thân bị bệnh nặng trong thời gian dài. Vừa hy vọng, vừa âm thầm chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất, có khi kéo dài hàng tháng, hàng năm.
Có những tang thương không chỉ là chuyện của một cá nhân (Collective Grief)
Ý tưởng rằng cả một cộng đồng có thể cùng nhau tổn thương, chứ không chỉ từng cá nhân riêng lẻ, bắt nguồn từ ngành xã hội học hơn là tâm lý học lâm sàng. Năm 1976, nhà xã hội học Kai Erikson công bố nghiên cứu về trận lũ bùn Buffalo Creek ở Tây Virginia — thảm hoạ khiến 125 người chết và 4.000 người mất nhà. Ông nhận ra: nỗi đau lớn nhất không chỉ đến từ mất mát cá nhân, mà từ việc toàn bộ mạng lưới cộng đồng: hàng xóm, nếp sống, cảm giác thuộc về một nơi chốn bị xé toạc cùng lúc. Ông gọi đó là sang chấn tập thể (collective trauma).
Gần đây hơn, khái niệm tang thương tập thể (collective grief) được nhắc đến rộng rãi trong đại dịch COVID-19. Không phải ai cũng mất người thân, nhưng rất nhiều người đã mất cảm giác an toàn, mất công việc, mất những nhịp sống quen thuộc, hoặc sống trong trạng thái lo âu kéo dài.
Ở Việt Nam, ký ức tập thể về chiến tranh, về những cuộc ly tán trong lịch sử nhiều gia đình, hay gần hơn là những đợt dịch bệnh và thiên tai đã đi qua, cũng để lại những lớp tang thương tập thể, vẫn âm thầm được truyền qua các thế hệ.
Vì sao việc gọi tên những dạng mất mát và tang thương này quan trọng?
Trong tâm lý học, việc gọi tên một trải nghiệm thường không phải để "gắn nhãn", mà để giúp con người hiểu rằng điều họ đang trải qua có ý nghĩa và có thể được hiểu. Việc cung cấp kiến thức tâm lý dễ tiếp cận, cách tiếp cận của psychoeducation, có thể giúp giảm cảm giác xấu hổ và tự trách ở nhiều người đang tang thương.
Khi không hiểu điều gì đang xảy ra, con người thường dễ nghĩ: "Mình có vấn đề." "Mình quá nhạy cảm." "Tại sao ai cũng sống bình thường còn mình thì không?" Nhưng đôi khi, điều đang xảy ra không phải là "có gì sai" với họ, mà là họ đang cố thích nghi với một mất mát chưa từng được gọi tên đúng cách.
Trong nhiều gia đình và cộng đồng, con người thường học cách tiếp tục sống rất nhanh sau biến cố. Điều đó giúp đời sống vận hành tiếp. Nhưng đôi khi, nó cũng khiến nhiều tang thương trở nên vô hình — không có nghi thức để đánh dấu, không có ngôn ngữ rõ ràng để diễn tả, không có nhiều người hỏi han hay thừa nhận rằng chúng thật sự đau. Dù vậy, cơ thể và tâm trí con người vẫn ghi nhận chúng như một sự mất đi thật sự.
Tài liệu tham khảo
Boss, P. (1999). Ambiguous loss: Learning to live with unresolved grief. Harvard University Press.
Doka, K. J. (Ed.). (2002). Disenfranchised grief: New directions, challenges, and strategies for practice. Research Press.
Erikson, K. T. (1976). Everything in its path: Destruction of community in the Buffalo Creek flood. Simon & Schuster.
Lindemann, E. (1944). Symptomatology and management of acute grief. *American Journal of Psychiatry, 101(2), 141–148. https://doi.org/10.1176/ajp.101.2.141
Rando, T. A. (Ed.). (1986). Loss and anticipatory grief. Lexington Books.
Berinato, S. (2020, March 23). That discomfort you're feeling is grief. Harvard Business Review. https://hbr.org/2020/03/that-discomfort-youre-feeling-is-grief