top of page
Hoa van 1

NGÀY VIẾT:

30/08/2026

MẤT MÁT & TANG THƯƠNG

Các lý thuyết về mất mát và tang thương

TÁC GIẢ:

MCMH

Hoa van 3

Qua nhiều thập kỷ, các nhà nghiên cứu đã đưa ra không ít cách để hiểu tang thương. Không phải để đóng khung trải nghiệm của ai vào một công thức, mà để có một ngôn ngữ chung, giúp cả người đang tang thương lẫn người đồng hành cùng họ hiểu rõ hơn điều đang diễn ra bên trong. Bài viết này điểm qua sáu lý thuyết và mô hình quen thuộc, có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực, theo dòng thời gian phát triển.


Thuyết gắn bó (Attachment Theory)

Trước khi có riêng một lĩnh vực nghiên cứu về tang thương, đã có thuyết gắn bó của bác sĩ tâm thần John Bowlby, phát triển từ những năm 1950–1960, nghiên cứu về mối liên kết giữa trẻ nhỏ và người chăm sóc chính.


Bowlby cho rằng con người có nhu cầu sinh học sâu xa để gắn bó với những người quan trọng. Khi mối gắn bó đó bị cắt đứt, dù là tạm thời hay vĩnh viễn, cơ thể và tâm trí sẽ phản ứng bằng một chuỗi cảm xúc: phản kháng, tuyệt vọng, rồi mới đến thích nghi. Đây chính là nền móng lý thuyết cho rất nhiều mô hình tang thương ra đời sau này: tang thương, xét cho cùng, là cái giá của việc đã từng gắn bó sâu sắc với ai đó.


Đọc thêm: [Attachment Theory and Grief — The Loss Foundation]



Mô hình 5 giai đoạn (Kübler-Ross, 1969)

Đây là mô hình nổi tiếng nhất, và cũng là mô hình bị hiểu lầm nhiều nhất. Elisabeth Kübler-Ross đưa ra năm giai đoạn — phủ nhận, giận dữ, thương lượng, trầm cảm, chấp nhận — dựa trên các cuộc phỏng vấn với bệnh nhân đang đối diện với cái chết của chính mình, không phải với người ở lại sau khi mất người thân. Bản thân Kübler-Ross, trong những năm cuối đời, đã nhiều lần làm rõ rằng đây không phải một trình tự bắt buộc, tuyến tính, mà mọi người đều phải trải qua đủ cả năm giai đoạn theo đúng thứ tự.


Điều đáng tiếc là mô hình này, khi được đại chúng hoá, lại thường bị dùng theo cách ngược lại với ý định ban đầu — trở thành một "thước đo" để đánh giá ai đó đang tang thương "đúng" hay "sai", "đủ lâu" hay "quá lâu". Ngày nay, giới nghiên cứu xem mô hình 5 giai đoạn như một cột mốc lịch sử quan trọng — mở đường cho cả một lĩnh vực khoa học — hơn là một công cụ lâm sàng chính xác.


Đọc thêm: [Elisabeth Kübler-Ross — The Loss Foundation]




Bốn nhiệm vụ của tang thương (Worden, 1982)

Nhà tâm lý học J. William Worden đề xuất một cách tiếp cận khác: thay vì "giai đoạn" phải trải qua một cách thụ động, ông mô tả bốn "nhiệm vụ" (tasks) mà người tang thương có thể chủ động thực hiện, không theo thứ tự cố định, và có thể quay lại nhiều lần:

  • Chấp nhận thực tế của mất mát — cả về mặt lý trí lẫn cảm xúc, rằng người đó đã ra đi và sẽ không quay trở lại.

  • Xử lý nỗi đau của tang thương — cho phép bản thân cảm nhận trọn vẹn nỗi đau, thay vì né tránh hay chôn giấu nó.

  • Thích nghi với một thế giới không còn người đó — về mặt thực tế (ai sẽ làm những việc người đó từng làm), về mặt tâm lý (bản dạng của mình thay đổi ra sao), và có khi cả về mặt tâm linh (niềm tin về ý nghĩa cuộc sống).

  • Tìm một cách kết nối lâu dài với người đã mất, trong khi tiếp tục sống — đây là điểm khác biệt lớn so với các mô hình cũ, vốn thường ngầm định "nhiệm vụ cuối cùng" là buông bỏ hoàn toàn.


Cách tiếp cận "nhiệm vụ" này được nhiều nhà trị liệu ưa chuộng vì nó trao lại cho người tang thương một vai trò chủ động, thay vì chỉ "chờ" giai đoạn tiếp theo tự đến.


Đọc thêm: [Tasks of Mourning (William Worden) — The Loss Foundation]




Mối liên kết tiếp diễn (Continuing bonds, 1996)

Trong nhiều thập kỷ, một giả định phổ biến trong tâm lý học phương Tây là: tang thương "lành mạnh" nghĩa là phải cắt đứt hoàn toàn gắn bó với người đã mất để có thể "bước tiếp". Năm 1996, các nhà nghiên cứu Dennis Klass, Phyllis Silverman và Steven Nickman công bố công trình thách thức trực tiếp giả định này. Qua nhiều nghiên cứu, họ nhận thấy phần lớn người tang thương không buông bỏ hoàn toàn mà tiếp tục duy trì một mối liên kết nội tâm với người đã khuất: trò chuyện trong đầu, cảm nhận sự hiện diện, giữ lại đồ vật, tiếp nối một thói quen, hay đơn giản là tự hỏi "nếu là họ, họ sẽ làm gì".


Điều thú vị là khái niệm này lại rất gần với nhiều thực hành văn hoá vốn đã tồn tại từ lâu ở Việt Nam. Lập bàn thờ, cúng giỗ hằng năm, thắp hương ngày lễ Tết, những nghi lễ vốn dĩ chính là cách một nền văn hoá duy trì mối liên kết tiếp diễn với người đã mất, không phải để "chưa buông bỏ được", mà như một phần bình thường, thậm chí lành mạnh, của đời sống gia đình.


Đọc thêm: [Continuing Bonds Theory (Klass, Silverman & Nickman) — The Loss Foundation]




Lớn dần quanh nỗi đau (Growing Around Grief, Tonkin, 1996)

Có một hình dung được rất nhiều người tang thương thấy đúng với mình hơn bất kỳ mô hình nào khác và nó không đến từ phòng thí nghiệm, mà từ một câu nói của chính một người mẹ mất con, trong một nhóm hỗ trợ tang thương do nhà tư vấn Lois Tonkin phụ trách ở New Zealand.


Người ta thường hình dung tang thương như một quả bóng lớn nằm trong một cái lọ nhỏ, và theo thời gian, quả bóng ấy sẽ dần bé lại. Nhưng người mẹ ấy nói đại ý: nỗi đau của bà không hề nhỏ đi. Bà vẫn nhớ con mình da diết như ngày đầu. Chỉ có điều, cái lọ đang lớn dần lên. Tonkin đúc kết thành mô hình: quả bóng — nỗi đau — không nhỏ lại theo thời gian như người ta vẫn tưởng, mà chính cái lọ — cuộc sống của người tang thương — lớn dần lên xung quanh nó, tạo thêm không gian cho những điều khác được sống tiếp, dù nỗi đau ban đầu vẫn còn nguyên vẹn ở đó.


Mô hình này đặc biệt hữu ích để giải thích một cảm giác nhiều người tang thương từng trải qua nhưng khó gọi tên: dù nhiều năm đã trôi qua, một khoảnh khắc bất chợt, một bài hát, một mùi hương, vẫn có thể khiến nỗi đau ùa về nguyên vẹn như ngày đầu. Điều đó không có nghĩa là ai đó "chưa vượt qua được", mà chỉ vì nỗi đau đó chưa từng nhỏ đi. Cuộc sống chỉ đơn giản là đã học cách chứa đựng nó theo một cách rộng rãi hơn.


Đọc thêm: [The Jar Model of Grief — Growing Around Grief (Lois Tonkin) — The Loss Foundation]




Kiến tạo lại ý nghĩa (Meaning Reconstruction, Neimeyer, 2001)

Nhà tâm lý học Robert Neimeyer tiếp cận tang thương từ một góc nhìn khác: liệu pháp tường thuật (narrative therapy). Ông nhận thấy để thực sự thích nghi với mất mát, con người cần kể đi kể lại câu chuyện về mất mát ấy, với người thân, với nhà trị liệu, hay đơn giản là với chính mình, cho đến khi câu chuyện đó dần được "tích hợp" vào cách họ hiểu về thế giới.


Theo Neimeyer, mỗi người mang trong đầu một mô hình ngầm về thế giới, trong đó người thân của mình vẫn còn sống, vẫn ở đó. Khi mất mát xảy ra, mô hình ấy không thể tự cập nhật ngay lập tức. Việc kể đi kể lại câu chuyện, dù đau, chính là cách bộ não dần "viết lại" mô hình đó cho khớp với thực tại mới. Nhiều người, qua quá trình này, còn đi xa hơn: dần tìm thấy một ý nghĩa nào đó từ mất mát — không phải theo kiểu "chấp nhận rằng người đó ra đi là điều tốt", mà theo kiểu nhận ra mình đã trở thành một phiên bản khác của chính mình. Một phiên bản mà, dù không ai muốn có được theo cách này, vẫn mang giá trị riêng.


Đọc thêm: [Meaning Reconstruction Model (Robert Neimeyer) — The Loss Foundation]




Tạm kết

Các lý thuyết trên không hề mâu thuẫn nhau. Chúng giống như tám khung cửa sổ khác nhau cùng nhìn vào một căn phòng. Mỗi khung cửa cho ta thấy một góc riêng, nhưng không khung nào một mình nhìn trọn được cả căn phòng. Không có lý thuyết nào đủ để nói trước một người cụ thể sẽ tang thương ra sao, hay đến khi nào thì "xong".


Có lẽ, điều những lý thuyết này thật sự trao lại cho ta không hẳn là một câu trả lời, mà là một sự nhẹ nhõm nho nhỏ. Mọi người đi qua nỗi đau theo rất nhiều cách khác nhau, và không cách nào trong số đó là sai cả.


Tài liệu tham khảo

- Bowlby, J. (1980). Attachment and Loss, Vol. 3: Loss, Sadness and Depression. Basic Books.

- Kübler-Ross, E. (1969). On Death and Dying. Macmillan.

- Worden, J. W. (2018). Grief Counseling and Grief Therapy (5th ed.). Springer.

- Klass, D., Silverman, P. R., & Nickman, S. L. (Eds.) (1996). Continuing Bonds: New Understandings of Grief. Taylor & Francis.

- Tonkin, L. (1996). Growing around grief — another way of looking at grief and recovery. Bereavement Care, 15(1), 10.

- Neimeyer, R. A. (Ed.) (2001). Meaning Reconstruction and the Experience of Loss. American Psychological Association.

 

bottom of page